網絡主機 wǎng luò zhǔ jī · võng lạc chủ ki Hán Việt: võng lạc chủ ki · Pinyin: wǎng luò zhǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 主 (chủ) + 機 (ki)Pinyinwǎng luò zhǔ jīHán Việtvõng lạc chủ kiCấu tạo網 + 絡 + 主 + 機 · võng + lạc + chủ + ki nghĩa thành phần: võng + lạc + chủ + ki