網絡商店 wǎng luò shāng diàn · võng lạc thương điếm Hán Việt: võng lạc thương điếm · Pinyin: wǎng luò shāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 商 (thương) + 店 (điếm)Pinyinwǎng luò shāng diànHán Việtvõng lạc thương điếmCấu tạo網 + 絡 + 商 + 店 · võng + lạc + thương + điếm nghĩa thành phần: võng + lạc + thương + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 网上商店。