网络管理员

wǎng luò guǎn lǐ yuánvõng lạc quản lí viên

Hán Việt: võng lạc quản lí viên · Pinyin: wǎng luò guǎn lǐ yuán

Tổng quan

quản trị viên mạng

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản trị mạng
  • Tần suất từ người quản trị mạng

Eng

  • Cihui network administrator
  • Tần suất từ network administrator

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络层协议 · 网络打印机 · 网络浏览器 · 网络驱动器 · 网络俚语 · 网络协议 · 网络地址转换 · 网络广告