網絡驅動器 võng lạc khu động khí Hán Việt: võng lạc khu động khí Tổng quan ổ đĩa mạng Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việtvõng lạc khu động khíCấu tạo網 + 絡 + 驅 + 動 + 器 · võng + lạc + khu + động + khí nghĩa thành phần: võng + lạc + khu + động + khí Nghĩa ViệtCihui ổ đĩa mạng