網絡工作 wǎng luò gōng zuò · võng lạc công tác Hán Việt: võng lạc công tác · Pinyin: wǎng luò gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinwǎng luò gōng zuòHán Việtvõng lạc công tácCấu tạo網 + 絡 + 工 + 作 · võng + lạc + công + tác nghĩa thành phần: võng + lạc + công + tác