網絡教育 wǎng luò jiào yù · võng lạc giáo dục Hán Việt: võng lạc giáo dục · Pinyin: wǎng luò jiào yù Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 教 (giáo) + 育 (dục)Pinyinwǎng luò jiào yùHán Việtvõng lạc giáo dụcCấu tạo網 + 絡 + 教 + 育 · võng + lạc + giáo + dục nghĩa thành phần: võng + lạc + giáo + dục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过互联网实施的教育。