網絡可觀察表達式
võng lạc khả quan sát biểu đạt thức
Hán Việt: võng lạc khả quan sát biểu đạt thức
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 可 (khả) + 觀 (quan) + 察 (sát) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui Cyber Observable eXpression