网络犯罪包办服務

võng lạc phạm tội bao bạn phục vụ

Hán Việt: võng lạc phạm tội bao bạn phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 包 (bao) + 辦 (bạn) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cybercrime-as-a-service

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务行业联合工会 · 网络入侵偵测系统 · 网络入侵防禦系统 · 网络可观察表达式 · 网络型模拟计算机 · 服務设定识別码 · 网络服務集成和编组 · 网络专题信息外包服务