网络型模拟计算机

võng lạc hình mô nghĩ kế toán ki

Hán Việt: võng lạc hình mô nghĩ kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 型 (hình) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính mô phỏng mạng
  • Biên soạn network-type analog computer

Eng

  • Cihui 網絡型模擬計算機 ǎngluòxíng mónǐ jìsuànjī n. network-type analog computer

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络入侵偵测系统 · 网络入侵防禦系统 · 网络可观察表达式 · 网络犯罪包办服務 · 网络服務集成和编组 · 网络专题信息外包服务 · 网络电话网络电话服务