網絡型模擬計算機

võng lạc hình mô nghĩ kế toán ki

Hán Việt: võng lạc hình mô nghĩ kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (hình) + (mô) + (nghĩ) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 網絡型模擬計算機 ǎngluòxíng mónǐ jìsuànjī n. network-type analog computer