網絡模型 võng lạc mô hình Hán Việt: võng lạc mô hình Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việtvõng lạc mô hìnhCấu tạo網 + 絡 + 模 + 型 · võng + lạc + mô + hình nghĩa thành phần: võng + lạc + mô + hình Nghĩa EngCihui network model