網絡流量 wǎng luò liú liàng · võng lạc lưu lượng Hán Việt: võng lạc lưu lượng · Pinyin: wǎng luò liú liàng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 流 (lưu) + 量 (lượng)Pinyinwǎng luò liú liàngHán Việtvõng lạc lưu lượngCấu tạo網 + 絡 + 流 + 量 · võng + lạc + lưu + lượng nghĩa thành phần: võng + lạc + lưu + lượng