網絡電纜 wǎng luò diàn lǎn · võng lạc điện lãm Hán Việt: võng lạc điện lãm · Pinyin: wǎng luò diàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Pinyinwǎng luò diàn lǎnHán Việtvõng lạc điện lãmCấu tạo網 + 絡 + 電 + 纜 · võng + lạc + điện + lãm nghĩa thành phần: võng + lạc + điện + lãm