網絡電腦 võng lạc điện não Hán Việt: võng lạc điện não Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việtvõng lạc điện nãoCấu tạo網 + 絡 + 電 + 腦 · võng + lạc + điện + não nghĩa thành phần: võng + lạc + điện + não Nghĩa EngCihui network computer (NC)