網絡直徑

wǎng luò zhí jìng võng lạc trực kính

Hán Việt: võng lạc trực kính · Pinyin: wǎng luò zhí jìng

Tổng quan

đường kính mạng

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (trực) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường kính mạng

Eng

  • CC-CEDICT network diameter
  • Cihui network diameter