網絡經濟 wǎng luò jīng jì · võng lạc kinh tể Hán Việt: võng lạc kinh tể · Pinyin: wǎng luò jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinwǎng luò jīng jìHán Việtvõng lạc kinh tểCấu tạo網 + 絡 + 經 + 濟 · võng + lạc + kinh + tể nghĩa thành phần: võng + lạc + kinh + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以互联网技术和信息技术的运用为主要特征的经济。