網絡結構 võng lạc kết cấu Hán Việt: võng lạc kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtvõng lạc kết cấuCấu tạo網 + 絡 + 結 + 構 · võng + lạc + kết + cấu nghĩa thành phần: võng + lạc + kết + cấu Nghĩa EngCihui network structure