網絡綜合徵

wǎng luò zōng hé zhēng võng lạc tống hợp trưng

Hán Việt: võng lạc tống hợp trưng · Pinyin: wǎng luò zōng hé zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (tống) + (hợp) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因沉迷于计算机网络而引起的一系列症状,如焦虑、忧郁、情绪波动、烦躁不安,上网后极度亢奋、不能自制。