網絡警察

wǎng luò jǐng chá võng lạc cảnh sát

Hán Việt: võng lạc cảnh sát · Pinyin: wǎng luò jǐng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (cảnh) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指专门打击计算机互联网犯罪活动、维护网络安全的警察。简称网警。