網絡語法

võng lạc ngữ pháp

Hán Việt: võng lạc ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 網絡語法 ǎngluò yǔfǎ n. <lg.> network grammar