網絡調查 wǎng luò diào chá · võng lạc điều tra Hán Việt: võng lạc điều tra · Pinyin: wǎng luò diào chá Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 調 (điều) + 查 (tra)Pinyinwǎng luò diào cháHán Việtvõng lạc điều traCấu tạo網 + 絡 + 調 + 查 · võng + lạc + điều + tra nghĩa thành phần: võng + lạc + điều + tra