網絡運營者 wǎng luò yùn yíng zhě · võng lạc vận doanh giả Hán Việt: võng lạc vận doanh giả · Pinyin: wǎng luò yùn yíng zhě Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 運 (vận) + 營 (doanh) + 者 (giả)Pinyinwǎng luò yùn yíng zhěHán Việtvõng lạc vận doanh giảCấu tạo網 + 絡 + 運 + 營 + 者 · võng + lạc + vận + doanh + giả nghĩa thành phần: võng + lạc + vận + doanh + giả