網絡集體 võng lạc tập thể Hán Việt: võng lạc tập thể Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 集 (tập) + 體 (thể)Hán Việtvõng lạc tập thểCấu tạo網 + 絡 + 集 + 體 · võng + lạc + tập + thể nghĩa thành phần: võng + lạc + tập + thể Nghĩa EngCihui 網絡集體 ǎngluò jítǐ n. network