網羅人材 võng la nhân tài Hán Việt: võng la nhân tài Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 羅 (la) + 人 (nhân) + 材 (tài)Hán Việtvõng la nhân tàiCấu tạo網 + 羅 + 人 + 材 · võng + la + nhân + tài nghĩa thành phần: võng + la + nhân + tài Nghĩa EngCihui 網羅人材 ǎngluó réncái v.o. enlist able men