網羅人材

võng la nhân tài

Hán Việt: võng la nhân tài

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (la) + (nhân) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 網羅人材 ǎngluó réncái v.o. enlist able men