网膜扭转

võng mô nữu chuyển

Hán Việt: võng mô nữu chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 膜 (mô) + 扭 (nữu) + 轉 (chuyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭转乾坤 · 扭轉形變 · 扭转的 · 扭转矫正术 · 网膜检影法 · 网膜状 · 网膜的 · 扭转干坤