網膜苔蟲屬 võng mô đài trùng chúc Hán Việt: võng mô đài trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 膜 (mô) + 苔 (đài) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtvõng mô đài trùng chúcCấu tạo網 + 膜 + 苔 + 蟲 + 屬 · võng + mô + đài + trùng + chúc nghĩa thành phần: võng + mô + đài + trùng + chúc