網路巨星 võng lộ cự tinh Hán Việt: võng lộ cự tinh Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 路 (lộ) + 巨 (cự) + 星 (tinh)Hán Việtvõng lộ cự tinhCấu tạo網 + 路 + 巨 + 星 · võng + lộ + cự + tinh nghĩa thành phần: võng + lộ + cự + tinh