網針海綿目 võng châm hải miên mục Hán Việt: võng châm hải miên mục Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 針 (châm) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 目 (mục)Hán Việtvõng châm hải miên mụcCấu tạo網 + 針 + 海 + 綿 + 目 · võng + châm + hải + miên + mục nghĩa thành phần: võng + châm + hải + miên + mục