網際協議 wǎng jì xié yì · võng tế hiệp nghị Hán Việt: võng tế hiệp nghị · Pinyin: wǎng jì xié yì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 際 (tế) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinwǎng jì xié yìHán Việtvõng tế hiệp nghịCấu tạo網 + 際 + 協 + 議 · võng + tế + hiệp + nghị nghĩa thành phần: võng + tế + hiệp + nghị Nghĩa EngCihui Internet Protocol