網頁瀏覽器 wǎng yè liú lǎn qì · võng hiệt lưu lãm khí Hán Việt: võng hiệt lưu lãm khí · Pinyin: wǎng yè liú lǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 頁 (hiệt) + 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 器 (khí)Pinyinwǎng yè liú lǎn qìHán Việtvõng hiệt lưu lãm khíCấu tạo網 + 頁 + 瀏 + 覽 + 器 · võng + hiệt + lưu + lãm + khí nghĩa thành phần: võng + hiệt + lưu + lãm + khí