网页设计

wǎng yè shè jìvõng hiệt thiết kế

Hán Việt: võng hiệt thiết kế · Pinyin: wǎng yè shè jì

Tổng quan

thiết kế trang web

Cấu tạo: 網 (võng) + 頁 (hiệt) + 設 (thiết) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết kế web
  • Tần suất từ thiết kế trang web

Eng

  • Cihui web design

Đức

  • Handedict Webdesign

Từ liên quan

Gần nghĩa

网页地址 · 设计程序 · 设计规范 · 设计图 · 设计家 · 设计师 · 设计者 · 设计铺谋