网页地址 wǎng yè dì zhǐ·võng hiệt địa chỉ Hán Việt: võng hiệt địa chỉ · Pinyin: wǎng yè dì zhǐ Tổng quan địa chỉ web Cấu tạo: 網 (võng) + 頁 (hiệt) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinwǎng yè dì zhǐHán Việtvõng hiệt địa chỉTừ loạidanhCấu tạo網 + 頁 + 地 + 址 · võng + hiệt + địa + chỉ nghĩa thành phần: võng + hiệt + địa + chỉ Nghĩa ViệtCihui URLEngCihui webaddress; URL Từ liên quan Gần nghĩa网页设计 · 地址解析协议 · 地址印刷 · 地址总线 · 地址改变 · 地址格式 · 地址母线 · 地址目录