罔上虐下

wǎng shàng nüè xià võng thượng ngược hạ

Hán Việt: võng thượng ngược hạ · Pinyin: wǎng shàng nüè xià

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (thượng) + (ngược) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺瞞上級,殘害下級。《元史.卷一四六.耶律楚材傳》:「此貪利之徒,罔上虐下,為害甚大。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罔:欺骗;虐:侵害。指瞒上欺下。