罔所顧忌 wǎng suǒ gù jì · võng sở cố kị Hán Việt: võng sở cố kị · Pinyin: wǎng suǒ gù jì Tổng quan Cấu tạo: 罔 (võng) + 所 (sở) + 顧 (cố) + 忌 (kị)Pinyinwǎng suǒ gù jìHán Việtvõng sở cố kịCấu tạo罔 + 所 + 顧 + 忌 · võng + sở + cố + kị nghĩa thành phần: võng + sở + cố + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罔:无,没有;顾:顾虑;忌:忌惮。没有什么顾虑、畏惧。