罔有孑遺

wǎng yǒu jié yí võng hữu kiết di

Hán Việt: võng hữu kiết di · Pinyin: wǎng yǒu jié yí

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (hữu) + (kiết) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉·陈琳《檄吴将校部曲文》:“然皆伏鈇婴钺,首腰分离,云散原燎,罔有孑遗。”