罔極之哀

wǎng jí zhī āi võng cực chi ai

Hán Việt: võng cực chi ai · Pinyin: wǎng jí zhī āi

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (cực) + (chi) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罔:无,没有;极:尽头;哀:悲哀。哀伤以了极点,没有更悲哀的了。指失去父母的悲哀。