罔極之恩

wǎng jí zhī ēn võng cực chi ân

Hán Việt: võng cực chi ân · Pinyin: wǎng jí zhī ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (cực) + (chi) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罔:无,没有;极:尽头。旧时用以颂扬父母养育子女的无穷无尽的恩德。
  • Tân Hoa Tự Điển 罔无,没有;极尽头。旧时用以颂扬父母养育子女的无穷无尽的恩德。

Eng

  • Cihui 罔極之恩 ǎngjízhī'ēn n. kindness of one's parents