罔極之恩

wǎng jí zhī ēn võng cực chi ân

Hán Việt: võng cực chi ân · Pinyin: wǎng jí zhī ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (cực) + (chi) + (ân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無窮的恩惠。多指父母的養育之恩。語本《詩經.小雅.蓼莪》:「父兮生我,母兮鞠我,拊我畜我,長我育我,顧我復我,出入腹我。欲報之德,昊天罔極。」

Eng

  • Cihui 罔極之恩 ǎngjízhī'ēn n. kindness of one's parents