罔水行舟

wǎng shuǐ xíng zhōu võng thủy hành chu

Hán Việt: võng thủy hành chu · Pinyin: wǎng shuǐ xíng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (thủy) + (hành) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罔水:无水。没有水而在陆地上行船。比喻行为违背常理。

Eng

  • Cihui 罔水行舟 ǎngshuǐxíngzhōu id. impossible