罔知所措

wǎng zhī suǒ cuò võng tri sở thố

Hán Việt: võng tri sở thố · Pinyin: wǎng zhī suǒ cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (tri) + (sở) + (thố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知道該怎麼辦。唐.白行簡《李娃傳》:「生惶惑發狂,罔知所措。」《水滸傳》第四回:「嚇得莊家目睜口呆,罔知所措。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面临窘危,茫然无所适从。形容不知道该怎么办才好。