罔顧人道

võng cố nhân đạo

Hán Việt: võng cố nhân đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (cố) + (nhân) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罔顧人道 ǎnggùréndào f.e. inhuman; against humanity