罕見的人 hãn kiến đích nhân Hán Việt: hãn kiến đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthãn kiến đích nhânCấu tạo罕 + 見 + 的 + 人 · hãn + kiến + đích + nhân nghĩa thành phần: hãn + kiến + đích + nhân