羅伯懷茲 luó bó huái zī · la bá hoài tư Hán Việt: la bá hoài tư · Pinyin: luó bó huái zī Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 伯 (bá) + 懷 (hoài) + 茲 (tư)Pinyinluó bó huái zīHán Việtla bá hoài tưCấu tạo羅 + 伯 + 懷 + 茲 · la + bá + hoài + tư nghĩa thành phần: la + bá + hoài + tư