羅廈測驗 la hạ trắc nghiệm Hán Việt: la hạ trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 廈 (hạ) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việtla hạ trắc nghiệmCấu tạo羅 + 廈 + 測 + 驗 · la + hạ + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: la + hạ + trắc + nghiệm Nghĩa EngCihui 羅廈測驗 uóshà cèyàn n. Rorschach test