羅圈兒揖
la quyển nhi ấp
Hán Việt: la quyển nhi ấp · Pinyin: luó quān r yī
Tổng quan
chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)
Nghĩa
Việt
- Cihui chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旋轉身體以連續動作向周圍諸人行作揖禮。如:「他向前一步,和大家打了一羅圈兒揖。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指旋转身体向周围的人作的揖。
Eng
- CC-CEDICT to bow around with hands joined (to people on all sides)
- Cihui to bow around with hands joined (to people on all sides)