羅圈兒腿 luó quān ér tuǐ · la quyển nhi thối Hán Việt: la quyển nhi thối · Pinyin: luó quān ér tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi) + 腿 (thối)Pinyinluó quān ér tuǐHán Việtla quyển nhi thốiCấu tạo羅 + 圈 + 兒 + 腿 · la + quyển + nhi + thối nghĩa thành phần: la + quyển + nhi + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向外弯曲成弧形的两条腿,这种畸形多由佝偻病引起。