罗德里戈 luō dé lǐ gē·la đức lí qua Hán Việt: la đức lí qua · Pinyin: luō dé lǐ gē Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 戈 (qua)Pinyinluō dé lǐ gēHán Việtla đức lí quaTừ loạidanhCấu tạo羅 + 德 + 裡 + 戈 · la + đức + lí + qua nghĩa thành phần: la + đức + lí + qua Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 RodrigoĐứcHandedict Rodrigo (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa罗德岛 · 罗德里戈拉托 · 罗德岛州 · 罗德西亚 · 罗德里克 · 罗德堡 · 罗德奥 · 罗德西亚人