罗德岛州

luó dé dǎo zhōula đức đảo châu

Hán Việt: la đức đảo châu · Pinyin: luó dé dǎo zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 島 (đảo) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rhode Island

Đức

  • Handedict Rhode Island (Bundesstaat der USA) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗德岛 · 罗德西亚 · 罗德里克 · 罗德里戈 · 罗德堡 · 罗德奥 · 罗德西亚人 · 罗德西亚的