罗德里克

luō dé lǐ kèla đức lí khắc

Hán Việt: la đức lí khắc · Pinyin: luō dé lǐ kè

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 剋 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Roderich

Đức

  • Handedict Roderich (westgotischer König) (Eig, Pers, ? - 711)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗德岛 · 里克特 · 罗德岛州 · 罗德西亚 · 罗德里戈 · 罗德堡 · 罗德奥 · 罗德西亚人