羅託路亞 luó tuō lù yà · la thác lộ á Hán Việt: la thác lộ á · Pinyin: luó tuō lù yà Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 託 (thác) + 路 (lộ) + 亞 (á)Pinyinluó tuō lù yàHán Việtla thác lộ áCấu tạo羅 + 託 + 路 + 亞 · la + thác + lộ + á nghĩa thành phần: la + thác + lộ + á