羅掘俱窮

luó jué jù qióng la quật câu cùng

Hán Việt: la quật câu cùng · Pinyin: luó jué jù qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (quật) + (câu) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罗雀掘鼠,而雀鼠已近;比喻无法筹到款项。

Eng

  • Cihui 羅掘俱窮 uójuéjùqióng f.e. All sources of raising funds and material have been exhausted.